越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chạy tới” (1)
chạy tới
英语
动to run to, to approach quickly
Đứa bé chạy tới ôm mẹ.
The child ran to hug his mother.
相关词“chạy tới” (0)
未找到相关词。
短语“chạy tới” (1)
Đứa bé chạy tới ôm mẹ.
The child ran to hug his mother.
